他在乡下有一个大庄园。
Tā zài xiāngxià yǒu yí gè dà zhuāngyuán.
Anh ấy có một trang trại lớn ở nông thôn.
He has a large manor in the countryside.
"庄园" là danh từ: điền trang, trang viên — khu đất rộng có nhà ở, vườn tược, ruộng đất của một chủ. Lượng từ "座", "个". Khác "农场" (nông trại sản xuất), "庄园" thiên về khu nhà vườn rộng của một gia đình giàu có.
庄园 viết sang phồn thể là 莊園 zhuāng yuán.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.