Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 强加

强加

qiáng jiā
Âm Hán-Việt: cường gia
HSK 3.0 cấp 9
áp đặt
to impose

Ví dụ câu

不要把你的想法强加给我。

Búyào bǎ nǐ de xiǎngfǎ qiángjiā gěi wǒ.

Đừng áp đặt suy nghĩ của bạn lên tôi.

Don't impose your ideas on me.

Cách dùng từ này

"强加" (áp đặt) là động từ, gần như luôn dùng trong khung "把 A 强加给 B" (áp đặt A lên B), A thường là ý kiến, suy nghĩ, ý muốn: "把 你的想法 强加给我". Sắc thái chê, chỉ việc ép người khác chấp nhận điều họ không muốn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

强加 viết sang phồn thể là 強加 qiáng jiā.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →