Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 影子

影子

yǐng zi
Âm Hán-Việt: ảnh tử
HSK 3.0 cấp 6
bóng, cái bóng
shadow

Ví dụ câu

我看见我的影子。

Wǒ kànjiàn wǒ de yǐngzi.

Tôi nhìn thấy cái bóng của tôi.

I see my shadow.

Cách dùng từ này

“影子” (cái bóng) là danh từ, chỉ bóng của người, vật dưới ánh sáng hoặc bóng phản chiếu trong nước, gương: “我的 影子”. Nghĩa bóng là dấu vết, hình bóng mờ nhạt: “一点 影子 也 没有” (không có chút dấu vết nào). Chữ sau đọc nhẹ: yǐngzi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →