Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 钩子

钩子

gōu zi
Âm Hán-Việt: câu tử
HSK 3.0 cấp 6
móc/cái móc
hook

Ví dụ câu

墙上有一个钩子。

Qiáng shàng yǒu yí gè gōuzi.

Trên tường có một cái móc.

There is a hook on the wall.

Cách dùng từ này

"钩子" là danh từ, nghĩa là móc/cái móc. Thường đứng làm tân ngữ sau động từ như "treo", "đặt". Thường đi kèm với các danh từ chỉ vị trí (ví dụ: "trên tường", "trên cửa"). Người học thường nhầm lẫn "钩子" với "挂钩"; "挂钩" là từ ghép có nghĩa là móc nối, còn "钩子" chỉ riêng cái móc.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

钩子 viết sang phồn thể là 鉤子 gōu zi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →