Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 怠工

怠工

dài gōng
Âm Hán-Việt: đãi công
HSK 3.0 cấp 9
lãn công/cố ý làm cầm chừng
to slacken off in one's work

Ví dụ câu

他今天怠工了。

Tā jīntiān dài gōng le.

Hôm nay anh ấy cố ý làm cầm chừng.

He slacked off at work today.

Cách dùng từ này

"怠工" (lãn công, cố tình làm cầm chừng) là động từ, chỉ người lao động cố ý làm chậm, làm lấy lệ, nhiều khi là một cách phản đối chủ. Không mang tân ngữ: "今天 怠工了". Khác "怠慢" (tiếp đãi lạnh nhạt) và "偷懒" (lười biếng, trốn việc).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →