Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 悔恨

悔恨

huǐ hèn
Âm Hán-Việt: hối hận
HSK 3.0 cấp 7
hối hận
remorse

Ví dụ câu

他悔恨自己做错了。

Tā huǐhèn zìjǐ zuò cuò le.

Anh ấy hối hận vì đã làm sai.

He regrets making a mistake.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →