Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 怨恨

怨恨

yuàn hèn
Âm Hán-Việt: oán hận
HSK 3.0 cấp 8
oán hận
to resent

Ví dụ câu

他心中没有怨恨。

Tā xīnzhōng méiyǒu yuànhèn.

Trong lòng anh ấy không có oán hận.

There is no resentment in his heart.

Cách dùng từ này

"怨恨" là động từ hoặc danh từ: oán hận, căm ghét vì cho rằng mình bị đối xử bất công. Danh từ: "xīnzhōng méiyǒu yuànhèn" (trong lòng không oán hận), "chōngmǎn yuànhèn"; động từ: oán hận ai đó. Nặng hơn "抱怨" (than phiền, kêu ca).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →