他心中没有怨恨。
Tā xīnzhōng méiyǒu yuànhèn.
Trong lòng anh ấy không có oán hận.
There is no resentment in his heart.
"怨恨" là động từ hoặc danh từ: oán hận, căm ghét vì cho rằng mình bị đối xử bất công. Danh từ: "xīnzhōng méiyǒu yuànhèn" (trong lòng không oán hận), "chōngmǎn yuànhèn"; động từ: oán hận ai đó. Nặng hơn "抱怨" (than phiền, kêu ca).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.