Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 怨言

怨言

yuàn yán
Âm Hán-Việt: oán ngôn
HSK 3.0 cấp 9
lời than phiền
complaint

Ví dụ câu

他工作很努力,从来没有怨言。

Tā gōngzuò hěn nǔlì, cónglái méiyǒu yuànyán.

Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, chưa bao giờ có lời than phiền.

He works very hard and never complains.

Cách dùng từ này

"怨言" (lời oán thán, lời kêu ca) là danh từ, hay đi với "有", "没有": "从来 没有怨言" (chưa từng kêu ca). Thường dùng ở dạng phủ định để khen người chịu khó, chịu thiệt mà không phàn nàn. Gần với "抱怨" nhưng "抱怨" là động từ (phàn nàn).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →