Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 慈祥

慈祥

cí xiáng
Âm Hán-Việt: từ tường
HSK 3.0 cấp 7
từ bi/nhân hậu
kindly

Ví dụ câu

奶奶很慈祥。

Nǎinai hěn cíxiáng.

Bà nội rất hiền từ.

Grandma is very kind.

Cách dùng từ này

"慈祥" (hiền từ, phúc hậu) là tính từ, chủ yếu tả người lớn tuổi như ông bà, cha mẹ, nhất là nét mặt, ánh mắt, nụ cười: "很慈祥". Ít dùng cho người trẻ. Gần "和蔼" (hoà nhã), nhưng "和蔼" tả thái độ đối xử với người khác, dùng được cho mọi lứa tuổi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →