奶奶很慈祥。
Nǎinai hěn cíxiáng.
Bà nội rất hiền từ.
Grandma is very kind.
"慈祥" (hiền từ, phúc hậu) là tính từ, chủ yếu tả người lớn tuổi như ông bà, cha mẹ, nhất là nét mặt, ánh mắt, nụ cười: "很慈祥". Ít dùng cho người trẻ. Gần "和蔼" (hoà nhã), nhưng "和蔼" tả thái độ đối xử với người khác, dùng được cho mọi lứa tuổi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.