Hanzi GenzTừ ghép HSK › 成长
成长
chéng zhǎng
Âm Hán-Việt: thành trường
HSK 3.0 cấp 3
trưởng thành, lớn lên
to mature

Ví dụ câu

孩子正在成长。

Háizi zhèngzài chéngzhǎng.

Đứa trẻ đang lớn lên.

The child is growing up.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)