他的脸因疼痛而扭曲。
Tā de liǎn yīn téngtòng ér niǔqū.
Mặt anh ấy biến dạng vì đau đớn.
His face twisted in pain.
“扭曲” (vặn vẹo, méo mó; bóp méo) là động từ. Nghĩa đen là vật bị vặn cong, mặt méo đi vì đau. Nghĩa bóng hay gặp hơn là làm sai lệch sự thật, ý nghĩa: “扭曲 事实” (bóp méo sự thật). Sắc thái tiêu cực, hay gặp trong văn viết, tin tức.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.