他扭转了局面。
Tā niǔzhuǎn le júmiàn.
Anh ấy đã lật ngược tình thế.
He turned the situation around.
"扭转" (xoay chuyển, lật ngược) là động từ, tân ngữ là tình thế đang bất lợi: "扭转 局面", "扭转 局势". Ý là làm xu hướng xấu đổi chiều sang tốt. Khác "转变" (chuyển biến), là thay đổi nói chung, không nhất thiết từ xấu sang tốt.
扭转 viết sang phồn thể là 扭轉 niǔ zhuǎn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.