Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 扭转

扭转

niǔ zhuǎn
Âm Hán-Việt: nữu chuyển
HSK 3.0 cấp 7
đảo ngược/lật ngược
to reverse

Ví dụ câu

他扭转了局面。

Tā niǔzhuǎn le júmiàn.

Anh ấy đã lật ngược tình thế.

He turned the situation around.

Cách dùng từ này

"扭转" (xoay chuyển, lật ngược) là động từ, tân ngữ là tình thế đang bất lợi: "扭转 局面", "扭转 局势". Ý là làm xu hướng xấu đổi chiều sang tốt. Khác "转变" (chuyển biến), là thay đổi nói chung, không nhất thiết từ xấu sang tốt.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

扭转 viết sang phồn thể là 扭轉 niǔ zhuǎn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →