他抑制不住兴奋。
Tā yìzhì bù zhù xīngfèn.
Anh ấy không kiềm chế được sự phấn khích.
He couldn't suppress his excitement.
“抑制” (kìm nén, ức chế) là động từ, tân ngữ là cảm xúc hoặc một quá trình đang phát triển: “抑制 不住 兴奋”, “抑制 情绪”, “抑制 细菌 生长”. Rất hay gặp dạng “抑制 不住” (không kìm được). Khác “控制” (kiểm soát nói chung); còn “压抑” thường là tính từ, chỉ cảm giác bị dồn nén, ngột ngạt.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.