Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 制品

制品

zhì pǐn
Âm Hán-Việt: chế phẩm
HSK 3.0 cấp 6
sản phẩm/chế phẩm
products

Ví dụ câu

这个制品是手工做的。

Zhège zhì pǐn shì shǒugōng zuò de.

Sản phẩm này được làm bằng tay.

This product is handmade.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

制品 viết sang phồn thể là 製品 zhì pǐn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →