Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 指引

指引

zhǐ yǐn
Âm Hán-Việt: chỉ dẫn
HSK 3.0 cấp 7
hướng dẫn; chỉ dẫn
to guide

Ví dụ câu

老师指引我们学习。

Lǎoshī zhǐyǐn wǒmen xuéxí.

Giáo viên hướng dẫn chúng tôi học tập.

The teacher guides us in learning.

Cách dùng từ này

"指引" (chỉ dẫn, dẫn đường) là động từ, cũng làm danh từ: "指引 方向" (chỉ đường, định hướng), "在 老师的 指引 下" (dưới sự dẫn dắt của thầy). Nghiêng về dẫn lối, định hướng. Khác "指导" là hướng dẫn cụ thể cách làm, và "指示" là chỉ thị của cấp trên.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →