她的指甲涂了红色。
Tā de zhǐjia tú le hóngsè.
Móng tay của cô ấy được sơn màu đỏ.
Her nails are painted red.
"指甲" (zhǐjia, móng tay) là danh từ, chữ sau đọc nhẹ. Hay đi với "剪" (cắt): jiǎn zhǐjia (cắt móng tay), và "涂" (sơn): "她的指甲 涂了 红色". Khác "手指" là ngón tay.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.