别指望他帮忙,他很忙。
Bié zhǐwàng tā bāngmáng, tā hěn máng.
Đừng trông chờ anh ấy giúp đỡ, anh ấy rất bận.
Don't count on him for help; he is very busy.
Động từ, trông mong, trông cậy vào ai, việc gì. Hay gặp: 指望 + 他 + 帮忙, 别指望 (đừng trông chờ). Còn làm danh từ: 没 + 指望 (hết hy vọng). Khác 期待 (mong đợi điều tốt) — 指望 nhấn vào sự dựa dẫm vào người khác.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.