Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 指望

指望

zhǐ wàng
Âm Hán-Việt: chỉ vọng
HSK 3.0 cấp 7
hy vọng/trông chờ
to count on

Ví dụ câu

别指望他帮忙,他很忙。

Bié zhǐwàng tā bāngmáng, tā hěn máng.

Đừng trông chờ anh ấy giúp đỡ, anh ấy rất bận.

Don't count on him for help; he is very busy.

Cách dùng từ này

Động từ, trông mong, trông cậy vào ai, việc gì. Hay gặp: 指望 + 他 + 帮忙, 别指望 (đừng trông chờ). Còn làm danh từ: 没 + 指望 (hết hy vọng). Khác 期待 (mong đợi điều tốt) — 指望 nhấn vào sự dựa dẫm vào người khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →