工厂不能随意排放污水。
Gōngchǎng bù néng suíyì páifàng wūshuǐ.
Nhà máy không thể tùy ý thải nước thải.
Factories cannot discharge wastewater arbitrarily.
“排放” (thải ra, xả ra) là động từ, tân ngữ là khí thải, nước thải, chất ô nhiễm: “工厂 不能 随意 排放 污水”. Hay gặp trong chủ đề môi trường, cũng dùng như danh từ (lượng thải ra). Nghĩa “xếp đặt” hiếm gặp, người học chỉ cần nhớ nghĩa thải ra.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.