Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 推论

推论

tuī lùn
Âm Hán-Việt: suy luận
HSK 3.0 cấp 7
kết luận/suy ra
to infer

Ví dụ câu

这个推论很合理。

Zhège tuīlùn hěn hélǐ.

Kết luận này rất hợp lý.

This inference is very reasonable.

Cách dùng từ này

“推论” (suy luận, kết luận suy ra) chủ yếu là danh từ, chỉ kết luận rút ra từ lập luận: “这个 推论 很 合理”, “得出 推论” (rút ra kết luận). Cũng dùng như động từ “suy ra”. Khác “推测”: “推测” là phỏng đoán, có thể sai; “推论” đi theo các bước lôgic từ tiền đề.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

推论 viết sang phồn thể là 推論 tuī lùn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →