侦探根据线索进行推理。
Zhēntàn gēnjù xiànsuǒ jìnxíng tuīlǐ.
Thám tử suy luận dựa trên các manh mối.
The detective reasoned based on clues.
“推理” (suy luận) là động từ, cũng làm danh từ. Hay đi với “进行”: “进行 推理” (tiến hành suy luận), hoặc làm định ngữ: “推理 小说” (tiểu thuyết trinh thám), “推理 能力”. Thường dựa trên “线索” (manh mối) hay “证据”. Khác “推测”: “推测” là đoán dựa trên dấu hiệu, kết quả chưa chắc; “推理” là suy ra theo lôgic từ điều đã biết.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.