Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 推理

推理

tuī lǐ
Âm Hán-Việt: suy lí
HSK 3.0 cấp 7
suy luận
reasoning

Ví dụ câu

侦探根据线索进行推理。

Zhēntàn gēnjù xiànsuǒ jìnxíng tuīlǐ.

Thám tử suy luận dựa trên các manh mối.

The detective reasoned based on clues.

Cách dùng từ này

“推理” (suy luận) là động từ, cũng làm danh từ. Hay đi với “进行”: “进行 推理” (tiến hành suy luận), hoặc làm định ngữ: “推理 小说” (tiểu thuyết trinh thám), “推理 能力”. Thường dựa trên “线索” (manh mối) hay “证据”. Khác “推测”: “推测” là đoán dựa trên dấu hiệu, kết quả chưa chắc; “推理” là suy ra theo lôgic từ điều đã biết.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →