这种治疗方法效果不错。
Zhè zhǒng zhìliáo fāngfǎ xiàoguǒ búcuò.
Phương pháp điều trị này có hiệu quả khá tốt.
This treatment method has good effects.
"效果" (hiệu quả, tác dụng) là danh từ, hay làm chủ ngữ với vị ngữ là tính từ: "效果 很 好", "效果不错", "效果 明显". Làm tân ngữ thì đi với "有" hoặc "没有": "吃 了 药 也 没有 效果". Khác "结果" (kết quả, cái đến sau cùng): "效果" là tác dụng mà việc làm mang lại.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.