Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 效果

效果

xiào guǒ
Âm Hán-Việt: hiệu quả
HSK 3.0 cấp 4
hiệu quả
result

Ví dụ câu

这种治疗方法效果不错。

Zhè zhǒng zhìliáo fāngfǎ xiàoguǒ búcuò.

Phương pháp điều trị này có hiệu quả khá tốt.

This treatment method has good effects.

Cách dùng từ này

"效果" (hiệu quả, tác dụng) là danh từ, hay làm chủ ngữ với vị ngữ là tính từ: "效果 很 好", "效果不错", "效果 明显". Làm tân ngữ thì đi với "有" hoặc "没有": "吃 了 药 也 没有 效果". Khác "结果" (kết quả, cái đến sau cùng): "效果" là tác dụng mà việc làm mang lại.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →