这个方法非常有效。
Zhège fāngfǎ fēicháng yǒuxiào.
Phương pháp này rất có hiệu quả.
This method is very effective.
"有效" (có hiệu quả; có hiệu lực) là tính từ, làm vị ngữ hoặc định ngữ: "这个 方法 非常 有效", "有效 的 办法". Nghĩa "còn hiệu lực" hay gặp với giấy tờ, vé, thẻ: "护照 还 有效". Khác "有用" (có ích): "有效" nhấn mạnh mang lại kết quả hoặc còn giá trị sử dụng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.