Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 有趣

有趣

yǒu qù
Âm Hán-Việt: hữu thú
HSK 3.0 cấp 4
thú vị
interesting

Ví dụ câu

这本书很有趣。

Zhè běn shū hěn yǒuqù.

Quyển sách này rất thú vị.

This book is very interesting.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →