Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 现有

现有

xiàn yǒu
Âm Hán-Việt: hiện hữu
HSK 3.0 cấp 4
hiện có, đang có
now available, existing

Ví dụ câu

这是我们现有的钱。

Zhè shì wǒmen xiànyǒu de qián.

Đây là số tiền hiện có của chúng tôi.

This is the money we currently have.

Cách dùng từ này

“现有” (hiện có) chỉ dùng làm định ngữ đứng trước danh từ, thường kèm “的”: “现有的钱” (số tiền hiện có), “现有 的 资料”. Không đứng một mình làm vị ngữ; muốn nói “bây giờ có” thì dùng “现在” + “有”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

现有 viết sang phồn thể là 現有 xiàn yǒu.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →