提高经济效益是企业的首要目标。
Tígāo jīngjì xiàoyì shì qǐyè de shǒuyào mùbiāo.
Nâng cao hiệu quả kinh tế là mục tiêu hàng đầu của doanh nghiệp.
Improving economic efficiency is a company's top priority.
"效益" là danh từ, nghĩa là hiệu ích, lợi ích. Thường đứng sau các từ chỉ đối tượng kinh tế hoặc hoạt động, ví dụ "经济效益" (hiệu ích kinh tế). Thường đi kèm với "提高", "增加". Người học thường nhầm với "效果" (hiệu quả) – "效益" nhấn mạnh lợi ích thu được.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.