这项政策已经取得了显著成效。
Zhè xiàng zhèngcè yǐjīng qǔdéle xiǎnzhù chéngxiào.
Chính sách này đã mang lại hiệu quả rõ rệt.
This policy has already achieved notable results.
“成效” (hiệu quả, kết quả thấy được) là danh từ văn viết, chỉ kết quả tốt đạt được sau khi làm việc gì: “取得 成效”, “成效 显著” (hiệu quả rõ rệt). Gần “效果”, nhưng “成效” trang trọng hơn, hay dùng cho chính sách, công tác.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.