这个成语很有意思。
Zhège chéngyǔ hěn yǒuyìsi.
Thành ngữ này rất thú vị.
This idiom is very interesting.
“成语” (thành ngữ) là danh từ chỉ cụm từ cố định, phần lớn gồm bốn chữ, như “一举两得” (một công đôi việc). Động từ đi kèm: “学”, “用”, “说”: “用 成语”. Lượng từ “个”: “这个 成语”.
成语 viết sang phồn thể là 成語 chéng yǔ.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.