Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 功效

功效

gōng xiào
Âm Hán-Việt: công hiệu
HSK 3.0 cấp 6
hiệu quả, công dụng
efficacy

Ví dụ câu

这种药功效很好。

Zhè zhǒng yào gōngxiào hěn hǎo.

Loại thuốc này hiệu quả rất tốt.

This medicine is very effective.

Cách dùng từ này

"功效" (công dụng, hiệu quả) là danh từ, hay nói về tác dụng của thuốc, thực phẩm, mỹ phẩm hoặc một phương pháp: "这种药 功效 很好" (thuốc này rất công hiệu). Hay đi với "有": "有……功效" (có công dụng ...). "效果" rộng hơn, chỉ kết quả nói chung (học tập, quảng cáo...), còn "功效" nghiêng về công dụng vốn có của một vật.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →