Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 气功

气功

qì gōng
Âm Hán-Việt: khí công
HSK 3.0 cấp 6
khí công
qigong

Ví dụ câu

爷爷每天练气功。

Yéye měitiān liàn qìgōng.

Ông nội mỗi ngày tập khí công.

Grandpa practices qigong every day.

Cách dùng từ này

"气功" (khí công) là danh từ, chỉ môn luyện hơi thở kết hợp động tác chậm để dưỡng sức khỏe. Động từ đi kèm quen thuộc là "练": "练 气功" (tập khí công), "爷爷 每天 练 气功". Gần "太极拳" (thái cực quyền), cũng là môn tập dưỡng sinh nhưng là một bài quyền.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

气功 viết sang phồn thể là 氣功 qì gōng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →