爷爷每天练气功。
Yéye měitiān liàn qìgōng.
Ông nội mỗi ngày tập khí công.
Grandpa practices qigong every day.
"气功" (khí công) là danh từ, chỉ môn luyện hơi thở kết hợp động tác chậm để dưỡng sức khỏe. Động từ đi kèm quen thuộc là "练": "练 气功" (tập khí công), "爷爷 每天 练 气功". Gần "太极拳" (thái cực quyền), cũng là môn tập dưỡng sinh nhưng là một bài quyền.
气功 viết sang phồn thể là 氣功 qì gōng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.