聚会的气氛非常活跃。
Jùhuì de qìfēn fēicháng huóyuè.
Không khí buổi gặp mặt rất sôi động.
The atmosphere of the gathering was very lively.
"气氛" (bầu không khí) là danh từ, thường đứng sau danh từ chỉ sự kiện, địa điểm để mô tả không gian cảm xúc, ví dụ "bữa tiệc" + "气氛". Thường đi kèm với tính từ như "活跃" (sôi động), "紧张" (căng thẳng). Người học thường nhầm lẫn với "空气" (không khí), nhưng "气氛" chỉ cảm giác chung, không phải thành phần vật lý.
气氛 viết sang phồn thể là 氣氛 qì fēn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.