Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 文具

文具

wén jù
Âm Hán-Việt: văn cụ
HSK 3.0 cấp 6
văn phòng phẩm
stationery

Ví dụ câu

我买了新文具。

Wǒ mǎi le xīn wénjù.

Tôi đã mua văn phòng phẩm mới.

I bought new stationery.

Cách dùng từ này

"文具" là danh từ, chỉ vật dụng văn phòng phẩm; thường đứng sau các từ chỉ mua, sở hữu như "买" (mua) hoặc "有" (có). Thường đi kèm với các danh từ chỉ loại như "笔" (bút) hoặc "本子" (vở).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →