我买了新文具。
Wǒ mǎi le xīn wénjù.
Tôi đã mua văn phòng phẩm mới.
I bought new stationery.
"文具" là danh từ, chỉ vật dụng văn phòng phẩm; thường đứng sau các từ chỉ mua, sở hữu như "买" (mua) hoặc "有" (có). Thường đi kèm với các danh từ chỉ loại như "笔" (bút) hoặc "本子" (vở).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.