Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 无关

无关

wú guān
Âm Hán-Việt: vô quan
HSK 3.0 cấp 5
không liên quan
have nothing to do with

Ví dụ câu

这件事与我无关。

Zhè jiàn shì yǔ wǒ wúguān.

Việc này không liên quan đến tôi.

This matter has nothing to do with me.

Cách dùng từ này

"无关" (không liên quan) là động từ, không mang tân ngữ trực tiếp; đối tượng đưa lên trước bằng "与" hoặc "跟": "这 件 事 与 我 无关". Đừng đặt tân ngữ sau nó như tiếng Việt. Khẳng định ngược lại là "有关": "与 他 有关" (có liên quan đến anh ấy).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

无关 viết sang phồn thể là 無關 wú guān.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →