Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 无线

无线

wú xiàn
Âm Hán-Việt: vô tuyến
HSK 3.0 cấp 7
không dây; vô tuyến
wireless

Ví dụ câu

我使用无线网络上网。

Wǒ shǐyòng wúxiàn wǎngluò shàngwǎng.

Tôi sử dụng mạng không dây để lên mạng.

I use wireless internet to go online.

Cách dùng từ này

"无线" là tính từ, nghĩa là "không dây, vô tuyến". Thường đứng trước danh từ để chỉ loại thiết bị hoặc công nghệ (ví dụ: "无线 网络"). Thường đi kèm với danh từ như "网络", "电台". Người học thường nhầm "无线" với "无限"; "无线" liên quan đến công nghệ, còn "无限" là vô hạn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

无线 viết sang phồn thể là 無線 wú xiàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →