Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 有幸

有幸

yǒu xìng
Âm Hán-Việt: hữu hạnh
HSK 3.0 cấp 8
may mắn được
fortunately

Ví dụ câu

我有幸见到他。

Wǒ yǒuxìng jiàn dào tā.

Tôi may mắn được gặp anh ấy.

I was fortunate to meet him.

Cách dùng từ này

"有幸" (may mắn được) là động từ, đứng trước một động từ khác để nói mình may mắn được làm việc đó: "有幸 见到 他" (may mắn được gặp ông ấy), "有幸 参加". Giọng khiêm tốn, trang trọng, hay dùng khi phát biểu. Gần nghĩa "荣幸" (vinh dự), nhưng "荣幸" là tính từ, dùng trong "很 荣幸", còn "有幸" luôn cần động từ theo sau.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →