这两个方案有所不同。
Zhè liǎng ge fāng'àn yǒu suǒ bùtóng.
Hai phương án này có đôi chút khác biệt.
These two plans are somewhat different.
"有所不同" (có đôi chút khác biệt) là cụm vị ngữ, đứng sau chủ ngữ là hai hay nhiều thứ đem so: "这 两个 方案 有所不同". "有所" (có phần) đặt trước động từ, tính từ hai âm tiết, nên câu này chỉ nói khác nhau ở mức nhẹ, nhẹ hơn "完全 不同" (hoàn toàn khác). Hay đi với "会": "情况 会 有所不同". Giọng hơi trang trọng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.