Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 有机

有机

yǒu jī
Âm Hán-Việt: hữu cơ
HSK 3.0 cấp 6
hữu cơ
organic

Ví dụ câu

我喜欢吃有机蔬菜。

Wǒ xǐhuān chī yǒujī shūcài.

Tôi thích ăn rau hữu cơ.

I like to eat organic vegetables.

Cách dùng từ này

“有机” (hữu cơ) là tính từ thuộc tính, chỉ đứng trước danh từ, không làm vị ngữ và không đi với “很”: “有机 蔬菜” (rau hữu cơ), “有机 食品”. Trong hoá học đối lập với “vô cơ” (wújī). Nghĩa bóng chỉ các phần gắn bó chặt chẽ: “有机 的 整体” (một chỉnh thể thống nhất).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

有机 viết sang phồn thể là 有機 yǒu jī.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →