Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 松弛

松弛

sōng chí
Âm Hán-Việt: tùng thỉ
HSK 3.0 cấp 9
thư giãn/chùng
to relax

Ví dụ câu

运动后肌肉很松弛。

Yùndòng hòu jīròu hěn sōngchí.

Sau khi vận động, cơ bắp rất thư giãn.

After exercise, the muscles are very relaxed.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

松弛 viết sang phồn thể là 鬆弛 sōng chí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →