Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 松
sōng
HSK 3.0 cấp 4
thư giãn, lỏng lẻo, mềm xốp
crisp, loose, light and flaky, slack, loosen, relax, unbend, soft, not hard up

Ví dụ câu

这双鞋太松了。

Zhè shuāng xié tài sōng le.

Đôi giày này quá lỏng.

These shoes are too loose.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)