Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 梳理

梳理

shū lǐ
Âm Hán-Việt: sơ lí
HSK 3.0 cấp 9
chải/sắp xếp
to comb

Ví dụ câu

她梳理了思路后开始写作。

Tā shūlǐle sīlù hòu kāishǐ xiězuò.

Sau khi sắp xếp lại suy nghĩ, cô ấy bắt đầu viết.

After organizing her thoughts, she began writing.

Cách dùng từ này

"梳理" là động từ, nghĩa gốc là chải (tóc, lông), nhưng nghĩa hay gặp hơn là sắp xếp cho mạch lạc, có hệ thống. Tân ngữ thường là thứ trừu tượng: "梳理 思路" (sắp xếp lại mạch suy nghĩ), "梳理 资料", "梳理 问题". So với "整理" dùng được cả cho đồ đạc, phòng ốc, thì "梳理" thiên về gỡ rối, làm rõ đầu mối của sự việc.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →