按常理,他不会迟到。
Àn chánglǐ, tā búhuì chídào.
Theo lẽ thường, anh ấy sẽ không đến muộn.
According to common sense, he won't be late.
"常理" là danh từ, nghĩa là lẽ thường, đạo lý thông thường ai cũng hiểu. Hay đứng sau giới từ "按" ở đầu câu: "按 常理, 他 不会 迟到" (theo lẽ thường thì anh ấy không đến muộn). Dạng phủ định hay gặp là "không hợp lẽ thường" (bù hé cháng lǐ).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.