Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 常态

常态

cháng tài
Âm Hán-Việt: thường thái
HSK 3.0 cấp 9
trạng thái bình thường
normal state

Ví dụ câu

这是常态。

Zhè shì cháng tài.

Đây là trạng thái bình thường.

This is normal.

Cách dùng từ này

"常态" là danh từ, nghĩa là trạng thái bình thường, chuyện thường ngày. Hay gặp "成为 常态" (trở thành chuyện bình thường), "恢复 常态" (trở lại bình thường). Văn viết, báo chí. Khác "常常" (phó từ: thường thường) vốn chỉ tần suất.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

常态 viết sang phồn thể là 常態 cháng tài.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →