Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 毅力

毅力

yì lì
Âm Hán-Việt: nghị lực
HSK 3.0 cấp 7
nghị lực/sức bền
perseverance

Ví dụ câu

成功需要坚强的毅力。

Chénggōng xūyào jiānqiáng de yìlì.

Thành công cần nghị lực kiên cường.

Success requires strong perseverance.

Cách dùng từ này

"毅力" (nghị lực, sự bền chí) là danh từ, hay đi với "有", "需要", "靠": "很 有 毅力", "坚强 的 毅力", "靠 毅力 坚持 下来". Nhấn khả năng kiên trì lâu dài trước khó khăn. Khác "意志" (ý chí, sức mạnh quyết tâm) và "耐心" (kiên nhẫn chờ đợi).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →