Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 魄力

魄力

pò lì
Âm Hán-Việt: phách lực
HSK 3.0 cấp 7
khí phách/quyết đoán
courage

Ví dụ câu

他做事很有魄力。

Tā zuò shì hěn yǒu pòlì.

Anh ấy làm việc rất có khí phách.

He is very decisive in doing things.

Cách dùng từ này

“魄力” là danh từ chỉ bản lĩnh dám quyết, dám làm, xử lý việc dứt khoát. Hay đi với “有”, “很有”, “缺乏”: “做事 很有魄力”. Thường dùng khen người lãnh đạo, quản lý. Gần “勇气” (dũng khí), nhưng “魄力” nhấn sự quyết đoán khi làm việc lớn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →