Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 民办

民办

mín bàn
Âm Hán-Việt: dân biện
HSK 3.0 cấp 7
dân lập/do dân tổ chức
run by the local people

Ví dụ câu

这是一所民办学校。

Zhè shì yì suǒ mínbàn xuéxiào.

Đây là một trường dân lập.

This is a private school.

Cách dùng từ này

Tính từ “dân lập, do tư nhân hoặc tổ chức xã hội mở”, đứng TRƯỚC danh từ: “民办学校” (trường dân lập). Đối lập với “公立” (công lập).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

民办 viết sang phồn thể là 民辦 mín bàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →