Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 民意

民意

mín yì
Âm Hán-Việt: dân ý
HSK 3.0 cấp 7
dân ý, ý kiến nhân dân
public_opinion, popular will

Ví dụ câu

政府的决策要顺应民意。

Zhèngfǔ de juécè yào shùnyìng mínyì.

Quyết sách của chính phủ phải thuận theo dân ý.

Government decisions should align with public will.

Cách dùng từ này

"民意" (dân ý, ý nguyện của người dân) là danh từ, văn phong báo chí, chính sách: "顺应 民意", "反映 民意", "民意 调查" (thăm dò ý kiến người dân). Khác "舆论" (dư luận, ý kiến xã hội lan truyền trên báo chí, mạng).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →