Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 池塘

池塘

chí táng
Âm Hán-Việt: trì đường
HSK 3.0 cấp 7
ao/hồ nhỏ
pool

Ví dụ câu

池塘里有很多鱼。

Chítáng lǐ yǒu hěn duō yú.

Trong ao có rất nhiều cá.

There are many fish in the pond.

Cách dùng từ này

"池塘" (ao) là danh từ, chỉ ao nhỏ tự nhiên hoặc đào: "池塘 里 有 很多 鱼", "池塘 边". Hay đi với từ chỉ vị trí "里", "边". Khác "湖" (hồ, rộng hơn) và "游泳池" (bể bơi).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →