夏天我喜欢去游泳池。
Xiàtiān wǒ xǐhuan qù yóuyǒngchí.
Mùa hè tôi thích đi hồ bơi.
In summer, I like to go to the swimming pool.
"游泳池" là danh từ, chỉ địa điểm bơi lội, thường đứng làm tân ngữ hoặc vị trí trong câu. Cấu trúc: "去 + 游泳池", "在 + 游泳池". Không nhầm lẫn với "游泳" (bơi lội) vì "游泳池" là nơi chứ không phải hành động.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.