Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 汪洋

汪洋

wāng yáng
Âm Hán-Việt: uông dương
HSK 3.0 cấp 9
biển cả mênh mông
vast body of water

Ví dụ câu

船在汪洋大海上航行。

Chuán zài wāngyáng dàhǎi shàng hángxíng.

Con tàu đi trên biển cả mênh mông.

The ship sails on the vast ocean.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →