Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 汽油

汽油

qì yóu
Âm Hán-Việt: khí du
HSK 3.0 cấp 5
xăng
gasoline

Ví dụ câu

汽车需要加汽油。

Qìchē xūyào jiā qìyóu.

Xe hơi cần đổ xăng.

Cars need to be filled with petrol.

Cách dùng từ này

"汽油" (xăng) là danh từ, hay đi với "加" (đổ thêm): "加 汽油", "加油站" (cây xăng). Khác "石油" (dầu mỏ) là nguyên liệu thô, còn "汽油" là nhiên liệu cho xe.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →