Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 活跃

活跃

huó yuè
Âm Hán-Việt: hoạt dược
HSK 3.0 cấp 6
hoạt bát, năng động
active

Ví dụ câu

他在课堂上非常活跃。

Tā zài kètáng shàng fēicháng huóyuè.

Anh ấy rất sôi nổi trong lớp học.

He is very active in the classroom.

Cách dùng từ này

“活跃” (sôi nổi, năng động) là tính từ, cũng làm động từ. Tính từ: “他 在 课堂 上 很 活跃”, “气氛 很 活跃”. Động từ mang tân ngữ: “活跃 气氛” (làm không khí sôi nổi lên). Khác “活力” (danh từ: sức sống): nói “很 有 活力” nhưng “很 活跃”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

活跃 viết sang phồn thể là 活躍 huó yuè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →